114
CB
O. Kossounou
27
30
98
99
98
98
103
100
109
101
101
111
111
108
108
106
106
111
Tốc độ
110
Sút
81
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
108
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2019 | ASEC 미모자 | |
| 2019~2021 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger