94
CB
P. Lienhart
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
94
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
67
69
70
70
77
72
87
73
73
91
90
85
85
82
82
91
Tốc độ
81
Sút
45
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
42
Lực sút
46
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
39
Penalty
57
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
57
Chuyền dài
83
Đá phạt
56
Sút xoáy
45
Rê bóng
73
Giữ bóng
82
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
90
Thể lực
79
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
87
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé