84
CB
P. Lienhart
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
84
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
55
57
58
58
66
60
76
61
61
81
81
76
76
73
73
81
Tốc độ
71
Sút
35
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
84
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
65
Dứt điểm
32
Lực sút
36
Sút xa
43
Chọn vị trí
34
Vô lê
26
Penalty
47
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
48
Chuyền dài
68
Đá phạt
48
Sút xoáy
35
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
68
Phản ứng
81
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
78
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
72
Thể lực
75
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé