114
CB
P. Lienhart
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lienhart
CB
114
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
92
93
92
92
101
95
109
95
95
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
102
Sút
75
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
74
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
79
Chuyền dài
107
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
89
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2016 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 | 카스티야 | |
| 2014~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2013~2014 | SK 라피트 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé