99
RW
R. Del Castillo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Del Castillo
RW
99
RM
98
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
40
92
95
96
96
91
95
79
95
95
73
73
79
79
81
81
73
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
62
Thể chất
83
Tốc độ
104
Tăng tốc
96
Dứt điểm
91
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
91
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
54
Lấy bóng
68
Cắt bóng
57
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2021 |
stad wren
|
|
| 2017~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2016~2017 | 부르캉브레스 01 | |
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger