70
RW
R. Del Castillo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Del Castillo
RW
70
RM
69
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
64
66
67
67
62
67
52
66
66
46
47
51
51
54
54
46
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
36
Thể chất
56
Tốc độ
75
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
28
Lấy bóng
41
Cắt bóng
31
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
54
Thể lực
57
Quyết đoán
61
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2021 |
stad wren
|
|
| 2017~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2016~2017 | 부르캉브레스 01 | |
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger