107
RW
R. Del Castillo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Romain Del Castillo
RW
107
ST
103
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
100
103
104
104
99
104
85
103
103
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
104
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
67
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
99
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
64
Lấy bóng
71
Cắt bóng
60
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2019~2019 | 스타드 렌 2 | |
| 2018~2021 |
stad wren
|
|
| 2017~2017 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2017~2018 |
Nim Olympique
|
|
| 2016~2017 | 부르캉브레스 01 | |
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger