91
GK
R. Bürki
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
91
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
88
46
46
45
45
49
48
48
47
47
47
47
45
45
45
45
47
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
93
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
28
Lực sút
61
Sút xa
33
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
34
Chuyền dài
42
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
31
Giữ bóng
41
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
87
Kèm người
34
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
90
Thể lực
56
Quyết đoán
52
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
93
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
74
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé