81
GK
R. Bürki
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
81
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
30
31
31
31
34
34
33
33
33
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
82
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
55
Tăng tốc
46
Dứt điểm
14
Lực sút
26
Sút xa
19
Chọn vị trí
15
Vô lê
18
Penalty
24
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
20
Chuyền dài
28
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
27
Khéo léo
50
Thăng bằng
53
Phản ứng
76
Kèm người
16
Lấy bóng
18
Cắt bóng
23
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
39
Quyết đoán
38
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
83
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández