112
GK
R. Bürki
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Bürki
GK
112
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
45
46
45
45
50
48
51
47
47
49
49
47
47
48
48
49
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
112
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
64
Tăng tốc
70
Dứt điểm
22
Lực sút
58
Sút xa
28
Chọn vị trí
28
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
29
Chuyền dài
50
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
23
Giữ bóng
39
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
111
Kèm người
36
Lấy bóng
35
Cắt bóng
41
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
94
Thể lực
60
Quyết đoán
53
Nhảy
104
Bình tĩnh
62
TM đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
99
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2015~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2011~2014 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2010 | FC 샤프하우젠 | |
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2009~2009 | FC 툰 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2007~2009 |
BSC Young Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé