95
CM
R. Loftus-Cheek
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Loftus-Cheek
CM
95
CAM
95
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
93
92
92
92
92
91
92
92
91
90
90
90
90
90
91
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
92
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
104
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
crystal palace
|
|
| 2015~ |
Chelsea
|
|
| 2015~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger