101
CM
R. Loftus-Cheek
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Loftus-Cheek
CM
101
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
98
97
97
98
98
92
97
97
89
88
88
88
90
90
89
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
83
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
86
Chuyền dài
100
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
78
Lấy bóng
90
Cắt bóng
83
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
104
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
crystal palace
|
|
| 2015~ |
Chelsea
|
|
| 2015~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé