79
CM
R. Loftus-Cheek
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruben Loftus-Cheek
CM
79
LM
78
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
73
75
74
74
76
77
71
75
75
67
67
67
67
68
68
67
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
61
Thể chất
77
Tốc độ
79
Tăng tốc
72
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
54
Penalty
45
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
57
Sút xoáy
58
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
57
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
82
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
60
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2018~2020 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
crystal palace
|
|
| 2015~ |
Chelsea
|
|
| 2015~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé