96
ST
S. Guirassy
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
96
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
93
91
88
88
84
89
71
86
86
67
68
67
67
70
70
67
Tốc độ
79
Sút
95
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
52
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
77
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
56
Lấy bóng
44
Cắt bóng
44
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
94
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández