119
ST
S. Guirassy
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
119
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
116
113
110
110
104
110
93
109
109
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
76
Thể chất
113
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
106
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
117
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
117
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
117
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández