121
ST
S. Guirassy
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sehrou Guirassy
ST
121
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
118
116
114
114
107
114
95
112
112
92
93
94
94
95
95
92
Tốc độ
117
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
76
Thể chất
116
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
124
Lực sút
118
Sút xa
110
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
119
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
121
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
122
Bình tĩnh
125
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2023~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2022 |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2019~2019 |
Amiens SC
|
|
| 2019~2020 |
Amiens SC
|
|
| 2016~2016 |
AJ Auxerre
|
|
| 2016~2018 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2016~2019 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 | 스타드 라발루아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández