94
ST
V. Muriqi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
94
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
91
88
83
83
82
86
68
82
82
64
65
61
61
64
64
64
Tốc độ
67
Sút
93
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
46
Thể chất
93
Tốc độ
77
Tăng tốc
56
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
93
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
52
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
58
Thăng bằng
51
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
37
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
101
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández