123
ST
V. Muriqi
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
123
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
120
116
112
112
106
112
90
111
111
86
87
87
87
89
89
86
Tốc độ
111
Sút
122
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
66
Thể chất
121
Tốc độ
112
Tăng tốc
110
Dứt điểm
126
Lực sút
123
Sút xa
113
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
121
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
121
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
49
Đánh đầu
129
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
127
Thể lực
121
Quyết đoán
107
Nhảy
121
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé