72
ST
V. Muriqi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
72
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
69
66
60
60
61
64
47
60
60
44
44
40
40
42
42
44
Tốc độ
44
Sút
71
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
25
Thể chất
72
Tốc độ
56
Tăng tốc
30
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
63
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
31
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
51
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
32
Thăng bằng
29
Phản ứng
72
Kèm người
20
Lấy bóng
22
Cắt bóng
16
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia