112
CB
C. Mbemba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chancel Mbemba
CB
112
RB
110
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
98
98
98
98
101
98
107
100
100
109
109
107
107
105
105
109
Tốc độ
108
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
70
Chọn vị trí
94
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
86
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B | |
| 2018~2022 |
FC Porto
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé