93
CB
C. Mbemba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chancel Mbemba
CB
93
RB
85
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
74
71
71
71
72
70
82
71
71
90
90
82
82
80
80
90
Tốc độ
81
Sút
63
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
81
Sút xa
52
Chọn vị trí
62
Vô lê
45
Penalty
42
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
75
Đá phạt
38
Sút xoáy
46
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
63
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B | |
| 2018~2022 |
FC Porto
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández