69
CB
C. Mbemba
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chancel Mbemba
CB
69
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
58
58
57
57
59
58
63
58
58
66
66
62
62
61
61
66
Tốc độ
58
Sút
49
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
64
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
48
Lực sút
64
Sút xa
43
Chọn vị trí
56
Vô lê
32
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
60
Đá phạt
24
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
71
Thể lực
49
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~ |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 | FC 포르투 B | |
| 2018~2022 |
FC Porto
|
|
| 2015~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2013~2015 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández