114
ST
E. Demirović
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ermedin Demirović
ST
114
CF
113
LM
111
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
111
110
109
109
103
108
94
108
108
93
94
94
94
96
96
93
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
83
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
108
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
110
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
81
Lấy bóng
87
Cắt bóng
68
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2022~ |
FC Augsburg
|
|
| 2022~2024 |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2018 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2018~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2017 | RB 라이프치히 II | |
| 2017~2018 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé