112
GK
G. Vicario
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guglielmo Vicario
GK
112
194cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
109
57
62
60
60
68
66
65
63
63
58
58
57
57
58
58
58
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
111
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
34
Lực sút
77
Sút xa
36
Chọn vị trí
39
Vô lê
34
Penalty
43
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
38
Chuyền dài
83
Đá phạt
36
Sút xoáy
44
Rê bóng
49
Giữ bóng
65
Khéo léo
84
Thăng bằng
75
Phản ứng
108
Kèm người
58
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
89
Thể lực
66
Quyết đoán
68
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
105
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2019~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2019 |
Venice
|
|
| 2015~2016 |
Venice
|
|
| 2014~2015 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández