114
CM
J. Veerman
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
114
CDM
108
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
106
109
110
110
111
111
105
111
111
99
98
102
102
104
104
99
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
94
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
112
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
99
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
114
Đá phạt
107
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
103
Phản ứng
112
Kèm người
88
Lấy bóng
104
Cắt bóng
95
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé