123
CM
J. Veerman
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
123
CDM
118
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
115
118
119
119
120
120
115
120
120
109
108
112
112
114
114
109
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
123
Rê bóng
120
Phòng thủ
106
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
115
Sút xa
126
Chọn vị trí
112
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
126
Chuyền dài
124
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
122
Khéo léo
122
Thăng bằng
112
Phản ứng
121
Kèm người
101
Lấy bóng
116
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
114
Thể lực
122
Quyết đoán
113
Nhảy
103
Bình tĩnh
123
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé