107
CM
J. Veerman
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joey Veerman
CM
107
CDM
103
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
101
102
102
104
103
100
103
103
94
93
97
97
99
99
94
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
92
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
105
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
91
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
108
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
101
Cắt bóng
90
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2019~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2019~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2018~2019 | 용 폴렌담 | |
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé