113
ST
S. Banza
26
23
110
108
105
105
98
105
85
103
103
82
82
82
82
84
84
82
Tốc độ
108
Sút
111
Chuyền bóng
93
Rê bóng
105
Phòng thủ
65
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
116
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
79
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
103
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
71
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
115
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
SC Braga
|
|
| 2022~2024 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2019 | RC 랑스 II | |
| 2018~2021 |
RC Lance
|
|
| 2017~2017 | 아브니르 스포르티프 베지에 | |
| 2017~2018 | CS 페탕주 | |
| 2015~2016 |
RC Lance
|
|
| 2015~2022 |
RC Lance
|
|
| 2014~2016 | RC 랑스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé