112
CAM
T. Almada
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
CAM
112
171cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
103
108
109
109
105
109
91
109
109
79
79
88
88
93
93
79
Tốc độ
113
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
68
Thể chất
95
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
90
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández