109
CDM
E. Palacios
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Exequiel Palacios
CDM
109
CM
109
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
102
104
103
103
106
105
106
104
104
102
102
103
103
104
104
102
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
102
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
92
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
96
Rê bóng
104
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández