115
CM
E. Palacios
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Exequiel Palacios
CM
115
CDM
114
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
106
109
108
108
112
111
111
109
109
108
108
109
109
109
109
108
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
93
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
97
Chuyền dài
113
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
103
Thể lực
117
Quyết đoán
112
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé