75
CM
E. Palacios
8
13
67
69
68
68
72
71
72
68
68
69
69
68
68
68
68
69
Tốc độ
54
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
71
Thể chất
62
Tốc độ
49
Tăng tốc
61
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
60
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ipswich Town
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2026 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández