75
CM
E. Palacios
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Exequiel Palacios
CM
75
CDM
75
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
67
69
68
68
72
71
72
68
68
69
70
68
68
69
69
69
Tốc độ
54
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
71
Thể chất
62
Tốc độ
47
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
60
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2017~2020 |
River Plate
|
|
| 2015~2019 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández