110
CB
F. Gatti -2
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Gatti
CB
110
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
88
89
88
88
95
91
103
91
91
107
107
102
102
100
100
107
Tốc độ
104
Sút
70
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
64
Lực sút
87
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
66
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
71
Chuyền dài
96
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2020~2021 | 프로 파트리아 | |
| 2019~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández