114
CB
F. Gatti -2
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Gatti
CB
114
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
93
93
92
92
99
94
107
95
95
111
110
106
106
104
104
111
Tốc độ
108
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
70
Lực sút
91
Sút xa
70
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
101
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
93
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2020~2021 | 프로 파트리아 | |
| 2019~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández