95
CB
F. Gatti -2
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Gatti
CB
95
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
74
73
72
72
77
72
87
74
74
92
92
87
87
84
84
92
Tốc độ
88
Sút
58
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
48
Lực sút
82
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
55
Chuyền dài
76
Đá phạt
62
Sút xoáy
55
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
94
Thể lực
87
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2020~2021 | 프로 파트리아 | |
| 2019~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger