105
LB
G. Taylor
22
24
94
97
97
97
100
98
101
99
99
100
100
102
102
102
102
100
Tốc độ
102
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
78
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
101
Đá phạt
85
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
89
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Celtic
|
|
| 2019~2025 |
Celtic
|
|
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé