96
LB
G. Taylor
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Greg Taylor
LB
96
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
86
88
88
88
89
88
92
89
89
93
93
93
93
92
92
93
Tốc độ
93
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
89
Sút xa
70
Chọn vị trí
89
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Celtic
|
|
| 2019~2025 |
Celtic
|
|
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé