66
LB
G. Taylor
5
15
58
61
61
61
64
62
64
63
63
62
62
63
63
64
64
62
Tốc độ
62
Sút
48
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
62
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
48
Chọn vị trí
66
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
70
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
57
Thể lực
76
Quyết đoán
67
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Celtic
|
|
| 2019~2025 |
Celtic
|
|
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé