107
CM
Hwang In beom
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang In Beom
CM
107
RM
107
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
98
102
103
103
104
104
97
104
104
89
89
95
95
97
97
89
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
83
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
83
Penalty
94
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
103
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
FC Seoul
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~ | 루빈 카잔 | |
| 2020~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2019~2020 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2018~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2018 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé