113
CM
Hwang In beom
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang In Beom
CM
113
CDM
105
CAM
113
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
103
108
109
109
110
110
102
110
110
95
94
100
100
102
102
95
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
89
Thể chất
102
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
107
Vô lê
88
Penalty
99
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
114
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
87
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
FC Seoul
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~ | 루빈 카잔 | |
| 2020~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2019~2020 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2018~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2018 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández