95
CM
Hwang In beom
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang In Beom
CM
95
CAM
95
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
87
91
92
92
92
92
85
92
92
78
77
83
83
86
86
78
Tốc độ
88
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
72
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
91
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
80
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~2024 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
FC Seoul
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~ | 루빈 카잔 | |
| 2020~2022 | 루빈 카잔 | |
| 2019~2020 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2018~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2018 |
Daejeon Hana Citizen
|
|
| 2015~2019 |
Daejeon Hana Citizen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé