111
LW
K. Aktürkoğlu
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kerem Aktürkoğlu
LW
111
CF
111
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
105
108
108
108
101
107
84
107
107
75
75
83
83
87
87
75
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
60
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
87
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 | 24 에르진잔스포르 | |
| 2018~2019 | 카라자베이 벨레디예스포르 | |
| 2017~2018 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2017 | 시파이 보드룸 | |
| 2015~2016 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2018 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé