117
LW
K. Aktürkoğlu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kerem Aktürkoğlu
LW
117
RW
117
CF
116
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
111
113
114
114
107
113
91
113
113
83
83
91
91
95
95
83
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
108
Chọn vị trí
116
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
106
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
93
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 | 24 에르진잔스포르 | |
| 2018~2019 | 카라자베이 벨레디예스포르 | |
| 2017~2018 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2017 | 시파이 보드룸 | |
| 2015~2016 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2018 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé