73
LW
K. Aktürkoğlu
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kerem Aktürkoğlu
LW
73
LM
72
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
65
69
70
70
64
69
52
69
69
43
43
53
53
56
56
43
Tốc độ
75
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
35
Thể chất
51
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
64
Sút xa
68
Chọn vị trí
72
Vô lê
48
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
32
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
39
Thể lực
76
Quyết đoán
50
Nhảy
55
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2020 | 24 에르진잔스포르 | |
| 2018~2019 | 카라자베이 벨레디예스포르 | |
| 2017~2018 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2017 | 시파이 보드룸 | |
| 2015~2016 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2015~2018 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández