114
CDM
Marc Casadó
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Casadó
CDM
114
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
105
108
107
107
111
110
111
108
108
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
89
Penalty
91
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
92
Chuyền dài
113
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2021~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia