107
CDM
Marc Casadó
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Casadó
CDM
107
CM
107
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
98
101
100
100
104
103
104
101
101
102
102
101
101
101
101
102
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
88
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
86
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
87
Chuyền dài
106
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2021~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé