93
CDM
Marc Casadó
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Casadó
CDM
93
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
82
86
84
84
90
88
90
85
85
87
87
85
85
86
86
87
Tốc độ
71
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
69
Chuyền dài
92
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
92
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2021~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé