102
CB
S. Pavlović
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
102
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
86
84
85
85
87
84
95
86
86
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
99
Thể chất
102
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández