69
CB
S. Pavlović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
69
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
50
49
49
49
52
48
61
52
52
66
66
63
63
62
62
66
Tốc độ
60
Sút
37
Chuyền bóng
45
Rê bóng
56
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
65
Tăng tốc
56
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
32
Chọn vị trí
30
Vô lê
22
Penalty
38
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
47
Chuyền dài
52
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
50
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé