91
CB
S. Pavlović
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Strahinja Pavlović
CB
91
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
72
71
71
71
74
70
83
74
74
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
82
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
78
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
87
Tăng tốc
78
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
54
Chọn vị trí
52
Vô lê
44
Penalty
60
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
69
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
56
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
95
Thể lực
95
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
82
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2024 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2021 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2021~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández